Lịch học của các lớp học kỳ 2 (2025-2026)
| LỊCH HỌC CỦA CÁC LỚP LIÊN KẾT ĐÀO TẠO | ||||||
| Từ ngày 16/03/2026 đến ngày 22/03/2026 | ||||||
| STT | Môn học | Ngày học | Thứ | Tiết | Giảng viên | Phòng |
| Lớp: CT2420N1 – Kế toán – 2024 | ||||||
| 1 | Anh văn căn bản 1 – LT(60) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Nguyễn Thị Yên Chi | C303 |
| 2 | Anh văn căn bản 1 – LT(60) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Nguyễn Thị Yên Chi | C101 |
| Lớp: CT2420Q1 – Kế toán – VB2 – CT2024 | ||||||
| 1 | Kế toán quản trị 2 – LT(30) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 5 | Lê Phước Hương | C302 |
| 2 | Kế toán quản trị 2 – LT(30) | 21/03/2026 | 7 | 6 → 10 | Lê Phước Hương | C301 |
| 3 | Kế toán quản trị 2 – LT(30) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Lê Phước Hương | C301 |
| Lớp: CT24T7Q1 – Kỹ thuật Xây dựng – VB2 – CT2024 | ||||||
| 1 | Đồ án nền móng công trình – TH(60) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Trần Thị Phượng | C402 |
| 2 | Đồ án nền móng công trình – TH(60) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Trần Thị Phượng | C402 |
| Lớp: CT2432N1 – Luật – CT2024 | ||||||
| 1 | Chủ nghĩa xã hội khoa học – LT(30) | 21/03/2026 | 7 | 6 → 10 | Trần Hồng Trang | C203 |
| 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học – LT(30) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Trần Hồng Trang | C103 |
| Lớp: CT2432Q1 – Luật – VB2 – CT2024 | ||||||
| 1 | Thủ tục hành chính về nhà đất – LT(30) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Lâm Thị Bích Trâm | C306 |
| 2 | Thủ tục hành chính về nhà đất – LT(30) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Lâm Thị Bích Trâm | C306 |
| Lớp: CT2532Q1 – Luật – VB2 – CT2025 | ||||||
| 1 | Pháp luật về sở hữu trí tuệ – LT(30) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Nguyễn Phan Khôi | C503 |
| 2 | Pháp luật về sở hữu trí tuệ – LT(30) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Nguyễn Phan Khôi | C503 |
| Lớp: CT24V1Q2 – Ngôn ngữ Anh-VB2-2024-đợt 2 | ||||||
| 1 | Tiếng Anh du lịch – LT(45) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Lý Hồng Thái | C506 |
| Lớp: CT24V1Q1 – Ngôn ngữ Anh-VB2-CT2024 | ||||||
| 1 | Giao tiếp liên văn hóa – LT(45) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Trần Quốc Hùng | C403 |
| 2 | Tiếng Anh du lịch – LT(45) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Lý Hồng Thái | C403 |
| Lớp: CT25V1Q1 – Ngôn ngữ Anh-VB2-CT2025 | ||||||
| 1 | Nghe – Nói B2.2 – LT(75) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Nguyễn Văn Sáu | C502 |
| 2 | Nghe – Nói B2.2 – LT(75) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Nguyễn Văn Sáu | C502 |
| Lớp: CT2422N1 – Quản trị kinh doanh – CT2024 | ||||||
| 1 | Anh văn căn bản 2 – LT(45) | 21/03/2026 | 7 | 1 → 10 | Ngô Uyên Phương | C401 |
| 2 | Anh văn căn bản 2 – LT(45) | 22/03/2026 | 8 | 1 → 10 | Ngô Uyên Phương | C302 |
| Buổi sáng: từ 7h – 10h30 (tiết 1 – 5) | Cần Thơ, ngày 16 tháng 03 năm 2026 | |||||
| Buổi chiều: từ 13h30 – 16h30 (tiết 6 – 9) | Giáo vụ Khoa | |||||
| Buổi tối: từ 18h15 – 21h (tiết 10 – 12) | ||||||






