Lịch học của các lớp học kỳ 1 (2026-2027)
| LỊCH HỌC CỦA CÁC LỚP LIÊN KẾT ĐÀO TẠO | ||||||
| Từ ngày 02/11/2026 đến ngày 08/11/2026 | ||||||
| STT | Môn học | Ngày học | Thứ | Tiết | Giảng viên | Phòng |
| Lớp: CT24T7Q1 – Kỹ thuật Xây dựng – VB2 – CT2024 | ||||||
| 1 | Quy hoạch đô thị – LT(30) | 07/11/2026 | 7 | 1 → 10 | Võ Thị Lệ Thi | C501 |
| 2 | Quy hoạch đô thị – LT(30) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Võ Thị Lệ Thi | C501 |
| Lớp: CT2432N1 – Luật – CT2024 | ||||||
| 1 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – LT(30) | 07/11/2026 | 7 | 1 → 10 | Phan Thị Phương Anh | C109 |
| 2 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – LT(30) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Phan Thị Phương Anh | C109 |
| Lớp: CT2532Q1 – Luật – VB2 – CT2025 | ||||||
| 1 | Luật so sánh – LT(30) | 07/11/2026 | 7 | 1 → 10 | Nguyễn Anh Thư | C303 |
| 2 | Luật so sánh – LT(30) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Nguyễn Anh Thư | C303 |
| Lớp: CT24V1Q1 – Ngôn ngữ Anh-VB2-CT2024 | ||||||
| 1 | Tổng quan về giảng dạy tiếng Anh – LT(45) | 07/11/2026 | 7 | 1 → 10 | Huỳnh Trọng Nghĩa | C401 |
| 2 | Tổng quan về giảng dạy tiếng Anh – LT(45) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Huỳnh Trọng Nghĩa | C405 |
| Lớp: CT25V1Q1 – Ngôn ngữ Anh-VB2-CT2025 | ||||||
| 1 | Pháp văn căn bản 2 – LT(45) | 07/11/2026 | 7 | 1 → 5 | Nguyễn Trần Huỳnh Mai | C602 |
| 3 | Pháp văn căn bản 2 – LT(45) | 07/11/2026 | 7 | 6 → 10 | Nguyễn Trần Huỳnh Mai | C306 |
| 2 | Pháp văn căn bản 2 – LT(45) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Nguyễn Trần Huỳnh Mai | C306 |
| Lớp: CT2420N1 – Kế toán – 2024 | ||||||
| 1 | Kiểm toán 2 – LT(45) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Trương Thị Thúy Hằng | C401 |
| Lớp: CT2422N1 – Quản trị kinh doanh – CT2024 | ||||||
| 1 | Anh văn căn bản 3 – LT(45) | 08/11/2026 | 8 | 1 → 10 | Ngô Uyên Phương | C101 |
| Buổi sáng: từ 7h – 10h30 (tiết 1 – 5) | Cần Thơ, ngày 02 tháng 11 năm 2026 | |||||
| Buổi chiều: từ 13h30 – 16h30 (tiết 6 – 9) | Giáo vụ Khoa | |||||
| Buổi tối: từ 18h15 – 21h (tiết 10 – 12) | ||||||






